Cưỡi Rồng

Học thuật
Thân thiện
Cưỡi Rồng

Một cô gái trong truyện cổ cưỡi rồng bay trên bầu trời.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chỉ việc người phụ nữ lấy được người chồng tốt, địa vị cao, tài giỏi: "Cưỡi rồng" một thành ngữ Hán Việt, dùng để von việc một người phụ nữ kết hôn với một người đàn ông xuất chúng, thường người học vấn, đức độ, địa vị xã hội hoặc tương lai sáng lạn, giống như việc được cưỡi lên lưng rồng - một sinh vật linh thiêng quyền quý trong truyền thuyết.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • ấy thật may mắn, lấy được chồng một giáo sư trẻ tài năng, đúng "cưỡi rồng". ( ấy thật may mắn, lấy được chồng một giáo sư trẻ tài năng, đúng lấy được chồng tốt.)
    • Người xưa thường nói con gái khéo chọn chồng thì mới được "cưỡi rồng". (Người xưa thường nói con gái khéo chọn chồng thì mới lấy được người chồng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được cưỡi rồng": Nhấn mạnh sự may mắn, phúc phận của người phụ nữ khi được một người chồng lý tưởng.
    • Hai con gái của cụ Hoàn đều được cưỡi rồng, lấy chồng những danh nổi tiếng.
  • "Ước mơ cưỡi rồng": Chỉ mong ước, hy vọng của một người phụ nữ về một cuộc hôn nhân tốt đẹp với người chồng tài giỏi.
    • Trong xã hội xưa, ước mơ cưỡi rồng của nhiều thiếu nữ thường gắn liền với việc thi đỗ của các nho sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Thừa long (乘龍): Đây từ gốc Hán Việt, có nghĩa tương đương "cưỡi rồng". Thành ngữ đầy đủ thường "Thừa long khoái tế" (乘龍快婿), chỉ người con rể tài giỏi, đáng hài lòng.
  • Lấy được chồng tốt: Cách nói thông thường, giản dị hơn với nghĩa tương tự.
  • Được nương tựa bậc anh tài: Cách diễn đạt nhấn mạnh việc dựa vào người chồng tài giỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Lấy được người chồng như ý: Lấy được chồng đúng như mong muốn.
  • Kết duyên cùng bậc quân tử: Kết hôn với người đàn ông phẩm chất cao quý (thường dùng trong văn chương).
Giải thích nguồn gốc (Từ nguyên)

Thành ngữ này bắt nguồn từ điển tích Trung Quốc, được ghi chép trong sách "Sở quốc tiên hiền truyện". Chuyện kể rằng Hoàng Hiếu ( sách chép Hoàng Thương) Ưng, hai danh nổi tiếng đời Hậu Hán, đều lấy con gái của Thái úy Hoàn Yên. Người đời khi đó đã khen ngợi hai con gái họ Hoàn "thừa long" (cưỡi rồng), ý nói họ lấy được những người chồng tài đức phi thường, sau này ắt sẽ thành rồng thành phượng. Từ đó, "cưỡi rồng" trở thành thành ngữ chỉ người con rể xuất chúng hạnh phúc của người lấy được chồng như vậy.

Lưu ý sử dụng
  • Thành ngữ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói tính chất văn chương, khen ngợi.
  • Trong bối cảnh hiện đại, thành ngữ này vẫn được dùng nhưng thường mang tính chất von, ẩn dụ hơn miêu tả trực tiếp.
  • Thành ngữ chủ yếu được dùng từ góc nhìn của người ngoài (người đời) để khen ngợi, nhận xét về cuộc hôn nhân của người phụ nữ, ít khi dùng để tự nói về bản thân.
Cưỡi Rồng

Một cô gái trong truyện cổ cưỡi rồng bay trên bầu trời.

  1. Chỉ việc lấy được chồng tốt
  2. Sở quốc tiên hiền truyện: Hoàng Hiếu (Sách "Sử học " chép Hoàng Thương) Ưng 2 danh đời Hậu Hán, đều lấy con gái Thái úy Hoàn Yên. Người đương thời bảo rằng 2 con gái họ Hoàn được cưỡi rồng (Thừa Long)

Từ chứa "Cưỡi Rồng"

Proverbs and Idioms